dumbell
//
* danh từ- cái tạ (tập thể dục)
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đần* nội động từ
- tập tạ
Biến thể từ
dumbells số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...