Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumbell

Biến thể từ dumbells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumbell

//

* danh từ
  • cái tạ (tập thể dục)
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đần* nội động từ
  • tập tạ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...