Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumbhead

/'dʌmhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumbhead

//

* danh từ
  • người đần độn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...