Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumbly

/'dʌmli/ phổ biến #26544
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumbly

//

* phó từ
  • thin thít
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stupid manner r. in an inarticulate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...