Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39336

dumbness

/'dʌmnis/

danh từ

  • chứng câm
  • sự câm lặng đi (không nói)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being mentally slow and limited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...