Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dumbstruck

/'dʌmstrʌk/

tính từ

  • chết lặng đi, điếng người (vì sợ hãi...)
Định nghĩa tiếng Anh

s as if struck dumb with astonishment and surprise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...