Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36927

dumbwaiter

//

  • bàn xoay
  • thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small elevator used to convey food (or other goods) from one floor of a building to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...