Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumbwaiter

/dʌm'weɪtər/ phổ biến #36927
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumbwaiter

//

  • bàn xoay
  • thang máy chuyển thức ăn từ tầng này sang tầng khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small elevator used to convey food (or other goods) from one floor of a building to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...