Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dumfound

//

  • làm cho sửng sốt lặng đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To strike dumb; to confuse with astonishment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...