dump-car
/'dʌmpkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dump-car
/'dʌmpkɑ:/
-truck)/'dʌmptrʌk/
danh từ
- xe lật (đổ rác...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...