dunderheaded
/'dʌndəhedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dunderheaded
/'dʌndəhedid/
tính từ
- ngốc nghếch, xuẩn ngốc, ngu độn
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...