Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17135

dungeon

/'dʌndʤən/

danh từ

  • (như) donjon
  • ngục tối, hầm tù

ngoại động từ

  • nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù
Biến thể từ dungeons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dark cell (usually underground) where prisoners can be confined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...