Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dunghill

/'dʌɳhil/

danh từ

  • đống phân

thành ngữ

  1. as pround as a cock on his dunghill
    • (xem) cock
Biến thể từ dunghills số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a foul or degraded condition\nn. a heap of dung or refuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...