Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dunghill

/'dʌɳhil/
Biến thể từ dunghills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dunghill

/'dʌɳhil/

danh từ

  • đống phân

thành ngữ

  1. as pround as a cock on his dunghill
    • (xem) cock
Định nghĩa tiếng Anh

n. a foul or degraded condition n. a heap of dung or refuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...