duodecillion
/dju:ədɪ'sɪljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duodecillion
//
* danh từ- số bằng 10 ự 39 (Mỹ) hoặc bằng 10 ự 72 (Anh)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...