Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

duodecimals

/,dju:ou'desiməlz/

danh từ số nhiều

  • phép nhân thập nhị phân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...