Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

duodenary

/,dju:ou'di:nəri/

tính từ

  • đếm theo mười hai, từng bộ mười hai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing twelve; twelvefold; increasing by twelves;\n duodecimal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...