Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duodenitis

/,dju:oudi':naitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duodenitis

/,dju:oudi':naitis/

danh từ

  • (y học) viêm ruột tá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...