Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duodenum

/,dju:ou'di:nəm/ phổ biến #37885
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duodenum

/,dju:ou'di:nəm/

danh từ

  • (giải phẫu) ruột tá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the small intestine between the stomach and the jejunum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...