duotone
/'dju:әtәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duotone
//
* danh từ- có hai màu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...