dupability
/,dju:pə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dupability
/,dju:pə'biliti/
danh từ
- tính có thể bịp được, tính dễ bị bịp
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...