Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dupability

/,dju:pə'biliti/

danh từ

  • tính có thể bịp được, tính dễ bị bịp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...