Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dupable

/'dju:pəbl/

tính từ

  • có thể bịp được, dễ bị bịp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being duped.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...