Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

durableness

/,djuərə'biliti/

danh từ

  • tính bền, tính lâu bền
Định nghĩa tiếng Anh

n. Power of lasting, enduring, or resisting; durability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...