duraluminium
/djuə'ræl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duraluminium
/djuə'ræl/
danh từ
- đura (hợp kim)
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...