Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

duresse

/djuə'res/

danh từ

  • sự câu thúc, sự cầm tù
  • sự cưỡng ép, sự ép buộc
    • to do something under duress: làm gì do cưỡng ép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...