Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

during summer /ˈdjʊrɪŋ ˈsʌmər/

cụm từ

  • trong suốt mùa hè
    • during summer vacation: trong kỳ nghỉ hè
    • during summer months: vào những tháng mùa hè
    • during summer break: trong kỳ nghỉ hè
  • vào mùa hè

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...