Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

during the exam /ˈdjʊrɪŋ ði ɪɡˈzæm/

cụm từ

  • trong lúc thi, trong thời gian diễn ra kỳ thi
    • during the exam: trong lúc thi
    • talk during the exam: nói chuyện trong lúc thi
    • cheat during the exam: gian lận trong lúc thi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...