during the exam /ˈdjʊrɪŋ ði ɪɡˈzæm/
cụm từ
- trong lúc thi, trong thời gian diễn ra kỳ thi
- during the exam: trong lúc thi
- talk during the exam: nói chuyện trong lúc thi
- cheat during the exam: gian lận trong lúc thi
Đồng nghĩa
in the examat the examwhile taking the exam