Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duskish

/'dʌskiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duskish

/'dʌskiʃ/

tính từ

  • hơi tối, mờ mờ tối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat dusky.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...