Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dust-bowl

/'dʌst'boul/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...