dust-bowl
/'dʌst'boul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dust-bowl
/'dʌst'boul/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...