Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dust-brand

/'dʌstbrænd/

danh từ

  • (thực vật học) bệnh nấm than
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...