dust-brand
/'dʌstbrænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dust-brand
/'dʌstbrænd/
danh từ
- (thực vật học) bệnh nấm than
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...