dust-collector
/'dʌstkə,lektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dust-collector
/'dʌstkə,lektə/
danh từ
- máy hút bụi
Từ điển Anh–Việt
112.361 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...