Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dust-colour

/'dʌst,kʌlə/

danh từ

  • màu bụi, màu nâu nhạt xỉn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...