dust-cover
/'dʌst,kʌvə/
-jacket)/'dʌst,dʤækit/
danh từ
- bìa đọc sách
Biến thể từ
dust-covers số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...