Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dust-gown

/'dʌstklouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dust-gown

/'dʌstklouk/

-cloth)
/'dʌstklɔθ/ (dust-coat)
/'dʌstkout/ (dust-gown)
/'dʌstgaun/ (dust-wrap)
/'dʌstræp/

danh từ

  • tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...