dust-gown
/'dʌstklouk/
-cloth)/'dʌstklɔθ/ (dust-coat)
/'dʌstkout/ (dust-gown)
/'dʌstgaun/ (dust-wrap)
/'dʌstræp/
danh từ
- tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...