Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dust-proof

/'dʌstpru:f/

-tight)
/'dʌsttait/

tính từ

  • chống bụi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...