Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dust-sheet

//

* danh từ
  • tấm phủ tránh bụi
Biến thể từ dust-sheets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...