dustbin
Nghĩa thường dùng
“Please throw the trash in the dustbin.”Xin hãy bỏ rác vào thùng rác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dustbin
/'dʌstbin/
danh từ
- thùng rác
Định nghĩa tiếng Anh
n a bin that holds rubbish until it is collected
Từ điển Anh–Việt
112.495 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please throw the trash in the dustbin.”Xin hãy bỏ rác vào thùng rác.
n a bin that holds rubbish until it is collected
Đang tải...