Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dustman

/'dʌstmən/

danh từ

  • người hốt rác
  • thần ngủ (làm các em nhỏ ngủ nhíp mắt lại)
Biến thể từ dustmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone employed to collect and dispose of refuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...