Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32490

dustpan

/'dʌstmən/

danh từ

  • cái hót rác
Biến thể từ dustpans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantity that a dustpan will hold\nn. a short-handled receptacle into which dust can be swept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...