Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dutch courage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dutch courage

//

  • lòng can đảm do rượu vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...