Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dutch treat

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dutch treat

//

  • bữa ăn phần ai nấy trả; cuộc vui phần ai nấy trả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...