Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dutchwoman

/'dʌtʃ,wumən/

danh từ

  • người đàn bà Hà-Lan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...