Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dvd

/ˌdiː.viːˈdiː/

Nghĩa thường dùng

đĩa DVD danh từ

“I watch a DVD at home.”Tôi xem một đĩa DVD ở nhà.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...