Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dwarfish

/'dwɔ:fiʃ/ phổ biến #38540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dwarfish

/'dwɔ:fiʃ/

tính từ

  • lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
Định nghĩa tiếng Anh

s. atypically small

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...