Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dwelling-house

/'dweliɳhaus/
Biến thể từ dwelling-houses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dwelling-house

/'dweliɳhaus/

danh từ

  • nhà ở (không phải là nơi làm việc, cửa hàng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...