Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dwelling-house

/'dweliɳhaus/

danh từ

  • nhà ở (không phải là nơi làm việc, cửa hàng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...