Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dyadic Boolean operator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dyadic Boolean operator

//

  • (Tech) toán tử Boole (Bun) nhị nguyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...