Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dye-stuff

/'daistʌf/

danh từ

  • thuốc nhuộm
Biến thể từ dye-stuffs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...