dye-works
/'daiwə:ks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dye-works
/'daiwə:ks/
danh từ
- xưởng nhuộm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workshop where dyeing is done
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a workshop where dyeing is done
Đang tải...