dyeing and finishing
cụm từ
- quá trình nhuộm và hoàn tất vải (xử lý cuối cùng để tăng chất lượng vải)
- dyeing and finishing industry: ngành công nghiệp nhuộm và hoàn tất vải
- dyeing and finishing process: quy trình nhuộm và hoàn tất vải
- dyeing and finishing plant: nhà máy nhuộm và hoàn tất vải