Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dyeing and finishing

cụm từ

  • quá trình nhuộm và hoàn tất vải (xử lý cuối cùng để tăng chất lượng vải)
    • dyeing and finishing industry: ngành công nghiệp nhuộm và hoàn tất vải
    • dyeing and finishing process: quy trình nhuộm và hoàn tất vải
    • dyeing and finishing plant: nhà máy nhuộm và hoàn tất vải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...