Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dynamic memory allocation

//

  • (Tech) phân bố bộ nhớ động

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...