Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Dynamic programming

//

  • (Econ) Quy hoạch động.+ Một tập hợp các kỹ thuật toán học để giải các loại bài toán chuỗi ra quyết định.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...