Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dynamic range

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dynamic range

//

  • (Tech) phạm vi động; phạm vi nghiên cứu động lực học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...