Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dynamic scheduling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dynamic scheduling

//

  • (Tech) định thời biểu động = dynamic dispatching
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...